allotted time slot
Ngành Tài chính ngân hàng (áp dụng từ K62 trở đi)
Allotted time: Thời gian được phân bổ. Cụm từ này thường dùng để chỉ khoảng thời gian cụ thể mà một người hoặc nhóm được cấp phát để làm một việc gì đó. Ví dụ: ...
ALLOTTED TIME collocation | meaning and examples of use
Chủ đề allotted time "Allotted time" là khái niệm về thời gian được phân bổ cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể. Việc hiểu và quản lý thời gian này giúp tối ưu hiệu suất làm việc và cải thiện chất lượng cuộc sống.
what time slot is best for interview-ban ca xeng
what time slot is best for interview Nội dung trò chơiwhat time slot is best for interview Trò chơi
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt
time slot. NOUN. /taɪm slɑt/. period. Khung giờ là một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ. 1. Khung giờ này chưa bao giờ thay đổi cả. The time slot never changes.